Trong giới thiệu về lăng Nội Dinh ở vùng Hiệp Hòa, có một chi tiết khiến tôi dừng lại: hương án đá được làm mô phỏng theo hương án gỗ. [1] Một đồ thờ quen thuộc đã được chuyển sang chất liệu khác, trong khi dáng vẻ vẫn gợi lại thứ từng được dùng trong đời sống.
Tôi nghĩ chi tiết này mở ra một cách đi vào các lăng đá Bắc Giang. Hương án cần một mặt để đặt đồ lễ, ngai thờ cần được nhận biết là nơi tôn kính, tượng hầu cần có vị trí trong tổng thể. Vật liệu thay đổi, nhưng nhiều quan hệ giữa con người, đồ vật và nghi lễ vẫn được giữ lại. Mong muốn về sự lâu bền có thể được đọc từ những lựa chọn cụ thể ấy.
Một số khu lăng còn được chuẩn bị khi chủ nhân đang sống. Tư liệu về Dinh Hương ghi nhận việc chủ nhân xây lăng tại quê nhà trước khi qua đời. [2] Công trình vì thế thuộc về cả dự tính của người sống lẫn việc tưởng niệm về sau. Chọn nơi đặt lăng cũng là chọn chỗ để một đời người tiếp tục được nhắc đến.
Ở Dinh Hương, các tượng quan hầu dắt ngựa được đặt đối diện qua đường thần đạo; trong khu thờ có hương án, ngai và tượng hầu. [2] Cách sắp đặt ấy khiến tôi chú ý đến hướng của những hình người, hình thú. Chúng cùng xác lập một trung tâm được tôn kính. Phẩm trật của xã hội đương thời có thể được đọc qua tư thế, vị trí và khoảng cách, bên cạnh văn khắc về chức tước của chủ nhân.
Trở lại Nội Dinh, tổng thể gồm khu thờ tự và khu nhà mộ; hương án, ngai thờ và nhà bia nằm trong trình tự tiếp cận. [1] Khi đọc sơ đồ một khu lăng, tôi muốn giữ cả những khoảng trống giữa các thành phần ấy. Chúng cho biết người viếng có thể đi tới đâu, đứng trước vật gì và nhìn thấy những gì cùng lúc.
Nếu chỉ tách từng pho tượng để xem hình khối và hoa văn, một phần câu chuyện không gian sẽ mất đi. Hai tượng đối diện nhau còn định hình lối đi ở giữa. Khoảng cách từ nơi đứng tới hương án ảnh hưởng đến việc hành lễ. Bức tường quanh khu mộ tạo một giới hạn để nhận biết. Đá được đặt thành những quan hệ có thể trải qua bằng bước chân.
Chất liệu cũng khiến việc tìm hiểu chậm lại. Một bề mặt được chạm, một cạnh đã mòn, chỗ ghép giữa các khối cho biết những điều khác nhau về cách làm và thời gian. Tôi muốn được đọc kỹ các dấu vết ấy trước khi gọi toàn bộ khu lăng bằng một cảm giác chung như cổ kính hay trang nghiêm.
Để hiểu vì sao một người được làng tưởng nhớ, còn cần đi ra ngoài khuôn viên lăng. Trong bài nghiên cứu văn bia của Nguyễn Văn Phong, trường hợp Ngọ Công Quế được ghi nhận với việc góp tiền dựng đình, cấp ruộng và tiền cho làng; văn bia cũng ghi việc ông được bầu làm hậu Thần. [3] Những việc cụ thể ấy nối câu chuyện của một cá nhân với nơi sinh hoạt và nguồn lực của cộng đồng.
Đọc đến đây, ký ức trong kiến trúc có thêm một chiều khác. Một tấm bia lưu giữ tên tuổi và công tích, còn việc chăm sóc, thờ phụng cần người tiếp tục thực hiện. Công trình đứng trong một quan hệ trao đi và ghi nhớ, được duy trì qua nhiều thế hệ. Muốn hiểu sức sống của di tích, cần tìm hiểu cả những người vẫn đến đó và những việc họ làm.
Điều này gợi cho tôi những câu hỏi khi nghĩ về không gian tưởng niệm hôm nay. Sau lễ khánh thành, ai sẽ tới, tới vào dịp nào, họ cần một chỗ đứng riêng hay một khoảng để cùng hành lễ? Người chăm sóc mang nước vào bằng lối nào, đồ dùng cất ở đâu? Những việc ít xuất hiện trên phối cảnh lại góp phần quyết định nơi ấy có tiếp tục được sử dụng.
Tôi muốn bắt đầu việc đọc một khu lăng từ hương án, lối đi, khoảng sân và câu chuyện ghi trên bia. Sau đó mới thử nối chúng lại: đồ vật này dành cho việc gì, ai đứng trước nó, và điều gì khiến người ấy còn quay lại. Một không gian tưởng niệm dần trở nên rõ hơn qua những câu hỏi như vậy.
Nguồn tham khảo
- Trung tâm thông tin du lịch địa phương — Lăng Nội Dinh: Bảo tàng đá ngoài trời, 2015, theo Báo Bắc Giang.
- Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam — Lăng Dinh Hương: Quần thể kiến trúc điêu khắc đá độc đáo ở Bắc Giang, 2010.
- Nguyễn Văn Phong — Công tích các thái giám triều Lê qua di sản văn bia, Báo Bắc Giang, 2019.
